cò con

  1. petitement; chichement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cò con"

cò con
Bà ấy làm nghề cò con, ngày nào cũng ra chợ đầu mối mua vài thúng hoa quả về bán lẻ.